
Theo các dự báo và phân tích, trong nhiệm kỳ mới của ông Trump, ngành công nghiệp bán dẫn của Mỹ có thể chứng kiến một giai đoạn thay đổi mạnh mẽ, tập trung vào việc củng cố vị thế cạnh tranh toàn cầu, đặc biệt là trong cuộc đối đầu với Trung Quốc. Ông Trump được dự đoán sẽ tiếp tục siết chặt các biện pháp kiểm soát xuất khẩu, đặc biệt với chip AI và các công nghệ tiên tiến, đồng thời áp dụng chính sách thuế quan linh kiện. Điều này sẽ đánh thuế các sản phẩm sử dụng linh kiện sản xuất tại Trung Quốc, bất kể nơi lắp ráp, nhằm giảm sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng của nước này.
Một điểm nhấn quan trọng khác là việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Chính quyền của ông Trump trước đây đã thúc đẩy chuyển dịch chuỗi cung ứng từ Trung Quốc sang các quốc gia Đông Nam Á hoặc Mỹ Latinh. Nếu quay lại, ông có thể tiếp tục xu hướng này, đồng thời tăng cường đầu tư vào sản xuất nội địa thông qua các biện pháp hỗ trợ và ưu đãi. Ví dụ, các khoản đầu tư như nhà máy sản xuất chip của TSMC tại Arizona, được khởi xướng trong nhiệm kỳ trước, có khả năng sẽ được đẩy mạnh hơn nữa để đảm bảo an ninh chuỗi cung ứng. Chính sách ưu tiên nội địa này không chỉ giúp giảm sự phụ thuộc vào các quốc gia khác mà còn tạo điều kiện thúc đẩy việc làm trong nước, qua đó tăng cường sự ủng hộ từ tầng lớp lao động Mỹ.
Bên cạnh đó, trí tuệ nhân tạo (AI) dự kiến sẽ trở thành trọng tâm chiến lược. Chính quyền ông Trump có thể thúc đẩy xây dựng trung tâm dữ liệu AI và đơn giản hóa các quy định để khuyến khích sản xuất năng lượng phục vụ cho lĩnh vực này. Các công ty lớn như Nvidia, AMD, và xAI của Elon Musk có thể đóng vai trò dẫn dắt trong việc phát triển và ứng dụng các công nghệ AI, giúp Mỹ duy trì vị trí dẫn đầu trong cuộc đua công nghệ toàn cầu. Chính quyền ông Trump cũng có thể đầu tư vào các chương trình nghiên cứu và phát triển (R&D) nhằm khai thác tiềm năng của công nghệ AI trong các lĩnh vực khác như quốc phòng, y tế, và giáo dục.
Tuy nhiên, những biện pháp này cũng đi kèm không ít rủi ro. Việc áp dụng thuế quan mạnh mẽ hoặc hạn chế công nghệ có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ với các đối tác quan trọng như Đài Loan – nơi cung cấp lượng lớn chip cho Mỹ. Đồng thời, chi phí sản xuất nội địa có thể gia tăng, tạo ra áp lực lớn đối với các công ty công nghệ tại Thung lũng Silicon. Các công ty nhỏ hơn có thể gặp khó khăn trong việc cạnh tranh khi chi phí tăng, làm giảm tốc độ đổi mới và hiệu quả sản xuất.
Hơn nữa, chính sách đối đầu với Trung Quốc có thể làm gia tăng căng thẳng trong quan hệ thương mại và dẫn đến các biện pháp trả đũa từ phía Bắc Kinh. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến ngành bán dẫn mà còn gây tác động tiêu cực lên các ngành công nghệ khác. Trong khi đó, việc cân bằng chuỗi cung ứng toàn cầu đòi hỏi sự phối hợp tinh vi và chiến lược dài hạn, nhưng các chính sách mang tính áp đặt có thể gây rối loạn và kéo dài thời gian điều chỉnh.
Dù mang lại lợi thế cạnh tranh ngắn hạn, những thay đổi này có thể dẫn đến sự bất ổn về kinh tế và ngoại giao trong dài hạn. Điều quan trọng là Mỹ cần xây dựng một chiến lược cân bằng, vừa bảo vệ lợi ích quốc gia vừa giữ được vị thế đối tác đáng tin cậy trên trường quốc tế. Trong bối cảnh ngành bán dẫn ngày càng trở thành trụ cột của cuộc cách mạng công nghệ, những chính sách này sẽ không chỉ định hình tương lai của ngành mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến vị thế toàn cầu của Mỹ.