Câu hỏi này đang trở thành bài toán chiến lược của nhiều quốc gia, trong đó có chúng ta.
Nhìn lại quá khứ, chúng ta không phải là không thấy trước làn sóng bán dẫn hay AI. Vấn đề nằm ở chỗ, khi bán dẫn bước vào giai đoạn tăng tốc, cuộc chơi đã đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ, chuỗi cung ứng phức tạp và công nghệ lõi nằm trong tay một số rất ít quốc gia. Với AI cũng vậy, khi các mô hình nền tảng bùng nổ, đặc biệt sau sự xuất hiện của các hệ thống LLM, phần cốt lõi của công nghệ này đã nhanh chóng bị kiểm soát bởi những tập đoàn công nghệ toàn cầu như Google, Microsoft hay Nvidia. Việt Nam tham gia, nhưng chủ yếu ở lớp ứng dụng phía trên, khó có cơ hội chen chân vào tầng công nghệ nền tảng.
Đối với lượng tử, dù Mỹ, châu Âu, Trung Quốc, Nhật Bản đã đầu tư hàng tỷ USD, nhưng chưa có một chuẩn công nghệ hay nền tảng lượng tử nào thống trị tuyệt đối. Điện toán lượng tử, truyền thông lượng tử, cảm biến lượng tử hay đo lường lượng tử vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm, hoàn thiện và tìm hướng thương mại hóa. Ngay cả các tập đoàn lớn như IBM hay Google cũng vừa làm, vừa dò hướng đi dài hạn.
Chính điều này tạo ra cơ hội cho những quốc gia đi sau như Việt Nam. Thay vì đặt mục tiêu quá xa như tự phát triển máy tính lượng tử hoàn chỉnh, chúng ta hoàn toàn có thể tham gia từ sớm vào chuỗi giá trị như phần mềm, thuật toán, mô phỏng, ứng dụng chuyên ngành, công nghệ phụ trợ hay đào tạo nhân lực. Các động thái gần đây cho thấy Việt Nam đang cố gắng không lặp lại kịch bản đến muộn như đối với bán dẫn và AI.
Lượng tử có trở thành “AI thứ hai” hay không thì chưa ai dám khẳng định. Nhưng nếu có một bài học rút ra từ hai làn sóng trước, thì đó là cơ hội công nghệ lớn nhất thường nằm ở giai đoạn người ta còn đang hoài nghi. Và lần này có vẻ như chúng ta đang đứng đúng ở thời điểm đó.

















