Mấy nay viết về tech nhiều rồi, anh PD lead của Học Vi Mạch Cùng ICTC quyết định đổi gió qua chủ đề khác
, cũng quan trọng không kém, đó là mindset của kỹ sư Physical Design. Mời các bạn theo dõi bài viết nhé.
Nhiều bạn khi mới tìm hiểu Physical Design thường nghĩ công việc này khá đơn giản: chạy tool, fix lỗi, viết report rồi xong. Nếu chỉ nhìn từ bên ngoài, PD đúng là có vẻ như vậy. Nhưng khi đi sâu vào công việc này, bạn sẽ sớm nhận ra rằng để làm PD lâu dài và làm tốt, thứ quan trọng không nằm ở số command bạn biết chạy, mà nằm ở mindset khi bạn đứng trước một con chip thật.
Physical Design là công việc buộc bạn phải suy nghĩ theo hệ thống, chứ không phải theo từng task rời rạc. Trong flow PD, mọi khâu đều liên quan chặt chẽ với nhau. Placement thay đổi sẽ kéo theo CTS, CTS ảnh hưởng routing, routing lại tác động trực tiếp đến timing và power. Vì vậy, một PD engineer giỏi không chỉ sửa cho hết lỗi ở chỗ mình đang nhìn thấy, mà luôn tự hỏi: nếu mình chỉnh chỗ này, những phần còn lại của chip sẽ bị ảnh hưởng như thế nào? Khả năng nhìn toàn cảnh con chip chính là thứ phân biệt giữa người chỉ làm đúng việc được giao và người thực sự hiểu sâu về PD.
Một hiểu lầm phổ biến khác là cho rằng PD phụ thuộc hoàn toàn vào công cụ. Tool đúng là rất mạnh, rất thông minh và có thể xử lý những bài toán phức tạp với tốc độ mà con người không thể theo kịp. Nhưng tool chỉ giỏi tính toán, chứ không hiểu bản chất vật lý của vấn đề. Khi timing fail, khi congestion tăng, hay khi IR drop đột nhiên xấu đi, tool chỉ báo hiện tượng. PD engineer giỏi là người đi tìm nguyên nhân phía sau những con số đó, hiểu vì sao lỗi xuất hiện và nên xử lý ở mức kiến trúc, placement hay routing. Chỉ khi nắm được bản chất, bạn mới thật sự làm chủ được timing closure, thay vì chạy theo report.
Làm PD cũng là một bài test lớn về sự kiên nhẫn. Timing closure hiếm khi là một đường thẳng. Có những ngày bạn fix được một path thì ba path khác lại fail. Có lúc chỉ còn lệch vài chục picosecond nhưng vẫn mất hàng giờ để xử lý. Thậm chí, khi mọi thứ tưởng như đã xong, một lỗi nhỏ ở giai đoạn cuối cũng có thể kéo dài thêm cả tuần. PD không phù hợp với những người dễ nản. Đây là công việc của những người càng áp lực càng giữ được sự bình tĩnh và kỷ luật trong suy nghĩ.
Bên cạnh kỹ thuật, khả năng giao tiếp cũng ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả làm PD. Physical Design không bao giờ là công việc của một cá nhân độc lập. Bạn phải làm việc liên tục với nhiều team khác nhau như RTL, synthesis, STA, DFT, hay thậm chí trong team PD với nhau khi mỗi người đảm nhiệm một công đoạn, một block khác nhau. Mỗi team có constraint, góc nhìn và ưu tiên riêng. Khi đó, giao tiếp tốt giúp bạn trình bày vấn đề rõ ràng, cùng nhau tìm giải pháp hợp lý. Mindset quan trọng nhất ở đây không phải là ai đúng ai sai, mà là làm sao để cả team có thể tape-out đúng deadline với chất lượng tốt nhất.
Cuối cùng, một PD engineer giỏi luôn chủ động hơn công cụ. Tool có thể cảnh báo lỗi, nhưng người kỹ sư kinh nghiệm thường nhận ra vấn đề từ rất sớm. Họ biết chuẩn bị constraint clean ngay từ đầu, tối ưu flow để giảm việc lặp lại, và nhận diện được những pattern quen thuộc của từng loại timing violation. Khi đó, tool trở thành trợ lý, còn con người mới là người đưa ra quyết định cuối cùng về chất lượng con chip.
Vậy nên, Physical Design không phải chỉ xoay quanh việc chạy tool mà đòi hỏi tư duy logic, tầm nhìn ở mức hệ thống, khả năng chịu áp lực và kỹ năng làm việc nhóm. Vì sau tất cả, bạn không chỉ đang làm cho report đẹp, mà đang góp phần tạo ra một con chip với hàng tỷ transistor có thể hoạt động ổn định.

















